ào ào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh, mạnh và liên tục: Diễn tả một hiện tượng tự nhiên (như mưa, gió) xảy ra với tốc độ nhanh, cường độ mạnh và âm thanh lớn, ồn ào.
- Ồn ào, sôi sục, náo nhiệt: Diễn tả âm thanh hỗn độn, ồn ào của đám đông hoặc một hoạt động nào đó đang diễn ra sôi nổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mưa rơi ào ào trên mái tôn. (Diễn tả cơn mưa rơi rất nhanh, mạnh và gây tiếng động lớn.)
- Gió thổi ào ào qua kẽ lá. (Diễn tả cơn gió thổi rất mạnh và liên tục.)
- Đám đông ào ào kéo đến. (Diễn tả một đám đông đông đúc, di chuyển nhanh và gây ra tiếng ồn.)
- Tiếng nói chuyện ào ào trong hội trường. (Diễn tả âm thanh ồn ào, hỗn độn của nhiều người đang nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, thơ ca: Từ "ào ào" thường được sử dụng trong văn học để tăng tính hình tượng và gợi cảm, miêu tả cảnh vật hoặc không khí một cách sinh động.
- "Gió bấc ào ào thổi." (Nguyễn Huy Tưởng) - Miêu tả cơn gió bấc thổi mạnh mẽ và lạnh giá.
- "Ào ào thác đổ về sông." - Miêu tả dòng thác chảy xiết và ồn ào đổ vào sông.
Biến thể và từ gần giống
- Ào ạt (tính từ): Cũng có nghĩa mạnh mẽ, dồn dập, liên tục. Thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên hoặc các đợt tấn công, phong trào.
- Sóng biển đánh ào ạt vào bờ.
- Ồn ào (tính từ): Chủ yếu nhấn mạnh vào âm thanh hỗn tạp, gây ồn, ít nhấn mạnh yếu tố tốc độ và cường độ mạnh như "ào ào".
- Khu chợ rất ồn ào.
Từ đồng nghĩa
- Ầm ầm: Diễn tả âm thanh lớn, trầm và liên tục (như tiếng sấm, tiếng máy nổ).
- Rào rào: Diễn tả âm thanh của nhiều vật nhỏ va chạm liên tục (như tiếng mưa rơi trên lá).
- Dữ dội: Diễn tả tính chất mạnh mẽ, mãnh liệt, có thể gây tổn hại.
Từ trái nghĩa
- Lặng lẽ: Yên tĩnh, không có tiếng động.
- Nhè nhẹ: Một cách nhẹ nhàng, chậm rãi, yếu ớt.
- Từ từ: Một cách chậm rãi, không vội vàng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Ào ào như thác đổ: Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự dữ dội, nhanh và mạnh của một hiện tượng (thường là mưa) hoặc một hành động ồn ào của đám đông.
- Mưa rơi ào ào như thác đổ.
- Ào ào như sôi: Cụm từ cổ, thường gặp trong văn học trung đại, ví von cảnh hỗn độn, ồn ào của đám đông như nước sôi.
- "Đầu trâu mặt ngựa ào ào như sôi." (Nguyễn Du, Truyện Kiều)
- trgt. đgt. 1. Nhanh và mạnh: Gió bấc ào ào thổi (NgHTưởng) 2. ồn ào, sôi sục: Người nách thước, kẻ tay đao, đầu trâu mặt ngựa ào ào như sôi (K).